menu_book
Headword Results "cổ đông" (1)
cổ đông
English
Nshareholders
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
swap_horiz
Related Words "cổ đông" (5)
hội đồng cổ đông
English
N
có động lực, đầy chí khí
English
Adjmotivated
báo cáo cổ đông thực chất
English
Nreal shareholder report
hội đồng cổ đông, đại hội cổ đông
English
Ngeneral meeting of shareholders
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
English
Nshareholder representative lawsuit
format_quote
Phrases "cổ đông" (1)
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index